Тест 18

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вы здесь в отпуске?
Bạn đi du lịch ở à?   See hint
2. апрель, май и июнь.
Tháng tư, năm và tháng sáu   See hint
3. Сегодня у нас есть время.
Hôm nay tôi rảnh rỗi   See hint
4. Я встречу тебя у офиса.
Tôi bạn ở văn phòng nhé   See hint
5. Я хотел бы / хотела бы что-нибудь без мяса.
Tôi muốn món gì không có   See hint
6. Следующий автобус придёт через 15 минут.
Chuyến xe tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Для детей есть скидка?
Có giảm giá cho trẻ em không?   See hint
8. Где лыжный подъёмник?
Thang kéo trượt ở đâu?   See hint
9. Напишите упражнение!
Viết tập   See hint
10. Я дома.
Tôi ở   See hint