Тест 17

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вам здесь нравится?
Bạn có ở đây không?   See hint
2. январь, февраль, март,
Tháng giêng, hai, tháng ba,   See hint
3. Сегодня суббота.
nay là thứ bảy   See hint
4. Может поедем в горы?
Chúng ta đi núi không?   See hint
5. Ты любишь свинину?
Bạn thích thịt lợn / heo không?   See hint
6. Следующий трамвай придёт через 10 минут.
Chuyến tàu điện tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Для групп есть скидка?
Có giảm giá cho nhóm không?   See hint
8. Я с этим хорошо знаком / знакома.
Tôi có với môn này   See hint
9. Мне нравится играть с братом.
Tôi thích chơi với anh tôi   See hint
10. Вы устали?
có mệt không?   See hint