Тест 17

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вам здесь нравится?
Bạn có ở đây không?   See hint
2. январь, февраль, март,
giêng, tháng hai, tháng ba,   See hint
3. Сегодня суббота.
Hôm là thứ bảy   See hint
4. Может поедем в горы?
ta đi lên núi không?   See hint
5. Ты любишь свинину?
Bạn thích thịt lợn / heo không?   See hint
6. Следующий трамвай придёт через 10 минут.
Chuyến tàu điện tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Для групп есть скидка?
Có giảm giá dành cho nhóm ?   See hint
8. Я с этим хорошо знаком / знакома.
có quen với môn này   See hint
9. Мне нравится играть с братом.
Tôi thích chơi với anh tôi   See hint
10. Вы устали?
Bạn có không?   See hint