Тест 17

русский » вьетнамский



Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Вам здесь нравится?
có thích ở đây không?   See hint
2. январь, февраль, март,
Tháng giêng, hai, tháng ba,   See hint
3. Сегодня суббота.
Hôm là thứ bảy   See hint
4. Может поедем в горы?
Chúng ta đi núi không?   See hint
5. Ты любишь свинину?
Bạn thích thịt lợn / heo không?   See hint
6. Следующий трамвай придёт через 10 минут.
tàu điện ngầm tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Для групп есть скидка?
Có giảm giá cho nhóm không?   See hint
8. Я с этим хорошо знаком / знакома.
có quen với môn này   See hint
9. Мне нравится играть с братом.
Tôi thích chơi với anh tôi   See hint
10. Вы устали?
Bạn có mệt ?   See hint