Vocabular
Învață adjective – Vietnameză
say xỉn
người đàn ông say xỉn
beat
bărbatul beat
cổ xưa
sách cổ xưa
antic
cărți antice
què
một người đàn ông què
șchiop
bărbatul șchiop
nhỏ bé
em bé nhỏ
mic
bebelușul mic
vô tận
con đường vô tận
fără sfârșit
drumul fără sfârșit
mất tích
chiếc máy bay mất tích
dispărut
un avion dispărut
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
primul
primele flori de primăvară
vô ích
gương ô tô vô ích
inutil
oglinda retrovizoare inutilă
ngắn
cái nhìn ngắn
scurt
o privire scurtă
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
ilegal
cultivarea ilegală de cânepă
ngang
đường kẻ ngang
orizontal
linia orizontală