Vocabulário
Aprenda Adjetivos – Vietnamita
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
variado
uma oferta variada de frutas
phá sản
người phá sản
falida
a pessoa falida
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
a economia mundial global
vội vàng
ông già Noel vội vàng
apressado
o Papai Noel apressado
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
inacreditável
uma tragédia inacreditável
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
louco
o pensamento louco
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
idiota
um plano idiota
mới
pháo hoa mới
novo
o fogo de artifício novo
mềm
giường mềm
macio
a cama macia
cao
tháp cao
alto
a torre alta
cay
quả ớt cay
picante
a pimenta picante