Test 43

polski » wietnamski



Data:
Czas spędzony na teście::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Kliknij słowo
1. Ona mówi po hiszpańsku.
Cô ấy nói tiếng Ban Nha   See hint
2. On studiuje języki.
ấy học về ngôn ngữ   See hint
3. Gdzie są sztućce?
Thìa dĩa ở ?   See hint
4. Widzisz tam ten most?
có thấy cái cầu ở đó không?   See hint
5. Raz frytki z keczupem.
Một xuất khoai tây với xốt cà chua   See hint
6. Proszę skręcić tutaj w prawo.
Làm ơn rẽ ở đây   See hint
7. Czy tu jest dyskoteka?
có sàn nhảy không?   See hint
8. Umiesz skakać do wody?
Bạn có thể nhảy xuống nước được ?   See hint
9. Widelec leży obok talerza.
Cái nằm cạnh đĩa   See hint
10. To pachnie bardzo ładnie.
Mùi thơm quá   See hint