Test 30

polski » wietnamski



Data:
Czas spędzony na teście::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Kliknij słowo
1. Uczymy się języka.
Chúng ta học một ngữ   See hint
2. Pijesz alkohol?
Bạn có uống cồn không?   See hint
3. Podłoga jest brudna.
nhà bẩn   See hint
4. Chciałbym / Chciałabym wypożyczyć samochód.
Tôi muốn một chiếc xe hơi   See hint
5. Chciałbym / Chciałabym jakiś deser.
Tôi muốn một món miệng   See hint
6. Czy spacerowanie w nocy jest niebezpieczne?
Có nguy hiểm nếu đi dạo buổi đêm ?   See hint
7. Gdzie są węże?
Những rắn ở đâu?   See hint
8. Nie mam pojęcia.
Tôi không   See hint
9. Pamiętaj o spotkaniu!
nhớ cuộc hẹn của bạn   See hint
10. Przestań!
lại đi   See hint