Test 3
|
Data:
Czas spędzony na teście::
Score:
|
Mon Jan 12, 2026
|
0/10
Kliknij słowo
| 1. | (Ja) Jestem tutaj. |
ở đây
See hint
|
| 2. | Siódmy dzień to niedziela. |
thứ bảy là chủ nhật
See hint
|
| 3. | Tu jest nasz dom. |
Đây là nhà của tôi
See hint
|
| 4. | Zapomniałem. |
Tôi đã cái đó mất rồi
See hint
|
| 5. | Ma pan / pani papierosy? |
có thuốc lá không?
See hint
|
| 6. | Kiedy jakiś autobus będzie jechać do centrum miasta? |
Bao giờ có xe đi vào trung tâm thành phố?
See hint
|
| 7. | Kiedy kończy się zwiedzanie z przewodnikiem? |
Khi nào phần hướng dẫn kết
See hint
|
| 8. | Czy ta plaża jest czysta? |
Bờ có sạch không?
See hint
|
| 9. | Dzisiaj mam wolne. |
Hôm nay tôi được
See hint
|
| 10. | Mój stary wujek nadal jeździ samochodem. |
già của tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|