चाचणी 94
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | एका तासात साठ मिनिटे असतात. |
Một tiếng có sáu mươi
See hint
|
| 2. | थंड आहे. |
Trời
See hint
|
| 3. | पण बोलायला आणि लिहायला कठीण आहेत. |
Nhưng và viết thì khó
See hint
|
| 4. | मला एक बीयर पाहिजे. |
Tôi một cốc / ly bia
See hint
|
| 5. | विमान थेट अथेन्सला जाते का? |
Đây có phải là chuyến bay thẳng ?
See hint
|
| 6. | चर्च कुठे आहे? |
Nhà lớn ở đâu?
See hint
|
| 7. | तू बरोबर रस्त्याचा नकाशा घेणार का? |
Bạn muốn mang theo bản đồ đường ?
See hint
|
| 8. | कॉफी तिथे आहे. |
Cà đã có ở đó
See hint
|
| 9. | सफरचंद हिरवे आहे. |
Quả có màu xanh
See hint
|
| 10. | मी आधीच भरले आहे. |
Tôi no rồi
See hint
|