चाचणी 43
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Fri Jan 16, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | ती स्पॅनीश बोलते. |
Cô ấy tiếng Tây Ban Nha
See hint
|
| 2. | तो भाषा शिकतो. |
Anh ấy về ngôn ngữ
See hint
|
| 3. | सुरी – काटे कुठे आहेत? |
Thìa ở đâu?
See hint
|
| 4. | तुला तो पूल दिसतो आहे का? |
Bạn có thấy cái cầu ở đó ?
See hint
|
| 5. | एक प्लेट फ्रेंच फ्राईज् आणि कॅचअप. |
Một xuất khoai tây với xốt cà chua
See hint
|
| 6. | कृपया इकडून उजवीकडे वळा. |
ơn rẽ phải ở đây
See hint
|
| 7. | इथे डिस्को आहे का? |
Ở đây có sàn nhảy ?
See hint
|
| 8. | तुला पाण्यात उडी मारता येते का? |
Bạn có thể nhảy xuống nước được ?
See hint
|
| 9. | काटा प्लेटच्या शेजारी आहे. |
nĩa nằm cạnh đĩa
See hint
|
| 10. | याचा वास खूप छान येतोय. |
Mùi thơm quá
See hint
|