चाचणी 4

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. तू इथे आहेस.
ở đây   See hint
2. सप्ताहात सात दिवस असतात.
Một tuần có bảy   See hint
3. वर छप्पर आहे.
Ở trên là nhà   See hint
4. तुझी बस चुकली का?
bị nhỡ xe buýt rồi à?   See hint
5. आपल्याकडे राखदाणी आहे का?
Bạn có tàn không?   See hint
6. ही सुटकेस आपली आहे का?
là va li của bạn phải không?   See hint
7. ही सहल किती वेळ चालते? / किती तासांची असते?
hướng dẫn kéo dài bao lâu?   See hint
8. आपण तिथे पोहू शकतो का?
Có thể tắm ở đó ?   See hint
9. ब्लँकेट उबदार आहे.
chăn ấm áp   See hint
10. दार उघडे आहे, आत या!
Cửa mở , hãy vào đi   See hint