चाचणी 18

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण इथे सुट्टीसाठी आला / आल्या आहात का?
Bạn đi du ở đây à?   See hint
2. एप्रिल, मे, जून.
Tháng tư, năm và tháng sáu   See hint
3. आज आमच्याजवळ वेळ आहे.
Hôm nay chúng tôi rỗi   See hint
4. मी तुला कार्यालयाहून घेऊन जाईन.
Tôi đón bạn ở văn nhé   See hint
5. मला काहीतरी मांसाशिवाय पाहिजे.
Tôi món gì không có thịt   See hint
6. पुढची बस १५ मिनिटांत आहे.
Chuyến xe tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. मुलांसाठी सूट आहे का?
Có giảm giá cho trẻ em không?   See hint
8. स्की लिफ्ट कुठे आहे?
kéo trượt tuyết ở đâu?   See hint
9. व्यायाम लिहा!
bài tập   See hint
10. मी घरी आहे.
Tôi ở   See hint