चाचणी 18

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण इथे सुट्टीसाठी आला / आल्या आहात का?
Bạn đi du lịch ở à?   See hint
2. एप्रिल, मे, जून.
Tháng tư, năm và tháng sáu   See hint
3. आज आमच्याजवळ वेळ आहे.
nay chúng tôi rảnh rỗi   See hint
4. मी तुला कार्यालयाहून घेऊन जाईन.
Tôi đón bạn ở văn nhé   See hint
5. मला काहीतरी मांसाशिवाय पाहिजे.
Tôi muốn món gì có thịt   See hint
6. पुढची बस १५ मिनिटांत आहे.
xe buýt tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. मुलांसाठी सूट आहे का?
giá dành cho trẻ em không?   See hint
8. स्की लिफ्ट कुठे आहे?
Thang kéo trượt ở đâu?   See hint
9. व्यायाम लिहा!
bài tập   See hint
10. मी घरी आहे.
ở nhà   See hint