चाचणी 14

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण कोणत्या हॉटेलमध्ये राहिला / राहिल्या आहात?
Bạn ở sạn nào vậy?   See hint
2. उद्यापासून मी पुन्हा कामाला जाणार.
mai tôi làm việc lại   See hint
3. आपण बसा ना!
Bạn hãy ngồi đi   See hint
4. मला सुचवायचे आहे की, आपण आठवड्याच्या अखेरीस भेटू या.
Tôi đề nghị, ta gặp nhau vào cuối tuần   See hint
5. मला शॅम्पेनची एक बाटली पाहिजे.
Tôi muốn một chai sâm banh   See hint
6. आपण इथे उतरले पाहिजे.
Bạn xuống ở đây   See hint
7. इथे छायाचित्रे घेण्याची परवानगी आहे का?
Được chụp ảnh không?   See hint
8. वॉटर स्कीज भाड्याने मिळू शकेल का?
Có thể thuê ván lướt ?   See hint
9. मी माझी बाईक चालवतो.
Tôi xe đạp   See hint
10. मी लायब्ररीत आहे.
đang ở thư viện   See hint