चाचणी 14

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण कोणत्या हॉटेलमध्ये राहिला / राहिल्या आहात?
ở khách sạn nào vậy?   See hint
2. उद्यापासून मी पुन्हा कामाला जाणार.
mai tôi làm việc lại   See hint
3. आपण बसा ना!
Bạn hãy xuống đi   See hint
4. मला सुचवायचे आहे की, आपण आठवड्याच्या अखेरीस भेटू या.
Tôi đề nghị, chúng ta gặp vào cuối tuần   See hint
5. मला शॅम्पेनची एक बाटली पाहिजे.
Tôi một chai rượu sâm banh   See hint
6. आपण इथे उतरले पाहिजे.
Bạn xuống ở đây   See hint
7. इथे छायाचित्रे घेण्याची परवानगी आहे का?
Được phép chụp ảnh ?   See hint
8. वॉटर स्कीज भाड्याने मिळू शकेल का?
Có thể thuê ván lướt ?   See hint
9. मी माझी बाईक चालवतो.
Tôi xe đạp   See hint
10. मी लायब्ररीत आहे.
đang ở thư viện   See hint