चाचणी 11

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण युरोपहून आला / आल्या आहात का?
Bạn từ Âu đến à?   See hint
2. आज मी कामाला / नोकरीवर जाणार नाही.
nay tôi không làm việc   See hint
3. आज गरमी आहे.
Hôm nay trời   See hint
4. आपण उद्या भेटायचे का?
Ngày mai ta có gặp nhau không?   See hint
5. कृपया एक टोमॅटोचा रस आणा.
Một / ly nước cà chua ạ   See hint
6. कोणत्या थांब्यावर मला बस बदली करावी लागेल?
phải đổi xe ở đâu?   See hint
7. बुधवारी प्राणीसंग्रहालय उघडे असते का?
Sở có mở cửa thứ tư không?   See hint
8. मला वॉटर स्कीईंग करायचे आहे.
Tôi rất lướt ván   See hint
9. उद्या माझी परीक्षा आहे.
mai tôi phải thi   See hint
10. तिथे भिंतीवर काय लटकले आहे?
Cái gì trên tường kia thế?   See hint