चाचणी 11

मराठी » व्हिएतनामी



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आपण युरोपहून आला / आल्या आहात का?
Bạn từ châu Âu à?   See hint
2. आज मी कामाला / नोकरीवर जाणार नाही.
Hôm nay tôi không làm   See hint
3. आज गरमी आहे.
nay trời nóng   See hint
4. आपण उद्या भेटायचे का?
Ngày mai ta có gặp nhau không?   See hint
5. कृपया एक टोमॅटोचा रस आणा.
Một / ly nước cà chua ạ   See hint
6. कोणत्या थांब्यावर मला बस बदली करावी लागेल?
Tôi phải xe ở đâu?   See hint
7. बुधवारी प्राणीसंग्रहालय उघडे असते का?
Sở thú có mở thứ tư không?   See hint
8. मला वॉटर स्कीईंग करायचे आहे.
rất muốn lướt ván   See hint
9. उद्या माझी परीक्षा आहे.
Ngày mai tôi thi   See hint
10. तिथे भिंतीवर काय लटकले आहे?
Cái gì treo trên kia thế?   See hint