Tests 6

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Jūs esat šeit.
Các bạn ở   See hint
2. Vakar – šodien – rīt
Hôm – Hôm nay – Ngày mai   See hint
3. Aiz mājas ir dārzs.
sau nhà là vườn   See hint
4. Vai tev nav līdzi mobilā telefona?
Bạn không theo điện thoại di động sao?   See hint
5. Man nav dakšiņas.
Tôi cái dĩa / nĩa   See hint
6. Vai tā ir Jūsu bagāža?
Đây là hành lý của bạn không?   See hint
7. Es vēlos gidu, kas runā itāļu valodā.
Tôi muốn một hướng dẫn nói tiếng Ý   See hint
8. Vai te var iznomāt saulessargu?
Ở đây có thể thuê ô che không?   See hint
9. Kā to var uzrakstīt?
Bạn viết đó như thế nào?   See hint
10. Vai tu arī nāksi uz vakariņām?
cũng tới ăn tối à?   See hint