Tests 5

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Mēs esam šeit.
tôi ở đây   See hint
2. Mēs strādājam tikai piecas dienas.
Chúng ta chỉ làm việc năm thôi   See hint
3. Lejā ir pagrabs.
Ở dưới là tầng   See hint
4. Es tevi gaidīju pusstundu.
Tôi đã đợi bạn nửa rồi   See hint
5. Vai Jums ir šķiltavas?
Bạn có bật lửa ?   See hint
6. Vai tā ir Jūsu soma?
Đây là túi của bạn phải ?   See hint
7. Es vēlos gidu, kas runā vācu valodā.
Tôi muốn một người hướng dẫn nói Đức   See hint
8. Vai nav bīstami tur peldēties?
Tắm ở đó không nguy sao?   See hint
9. Taksometrs drīz būs klāt.
Xe taxi sẽ sớm đây   See hint
10. Kas tev šim vajag?
cần gì cho việc này?   See hint