Tests 51

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Japāna atrodas Āzijā.
Nhật Bản ở châu Á   See hint
2. Apelsīns ir oranžs.
Quả / cam màu da cam   See hint
3. Te ir naži, dakšiņas un karotes.
là những con dao, dĩa và thìa   See hint
4. Man tas šķiet jauks.
Tôi cái đó đẹp   See hint
5. Es labprāt ēdu tomātus.
thích ăn cà chua   See hint
6. Lūdzu, iedodiet man kvīti!
Bạn ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai   See hint
7. Vai ir vēl biļetes uz futbola spēli?
Có còn vé xem thi đấu bóng đá ?   See hint
8. Es tagad eju ārā no ūdens.
Tôi bờ đây   See hint
9. Vai vēlaties salātus vai zupu?
Bạn ăn salad hay súp?   See hint
10. Saule spīd spoži.
Mặt chiếu sáng rực rỡ   See hint