Tests 50

latviešu » vjetnamiešu



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Ēģipte atrodas Āfrikā.
Nước Ai Cập ở Phi   See hint
2. Saule ir dzeltena.
Mặt màu vàng   See hint
3. Es klāju galdu.
Tôi / bầy bàn ăn   See hint
4. Šī puķe man patīk.
Tôi bông hoa này   See hint
5. Es labprāt ēdu gurķus.
thích ăn dưa chuột   See hint
6. Es tūlīt atgriezīšos.
Tôi trở lại ngay   See hint
7. Vai ir vēl biļetes uz kino?
Có còn vé xem không?   See hint
8. Ūdens ir pārāk auksts.
Nước này quá   See hint
9. Skola sākas šodien.
nay trường học bắt đầu   See hint
10. No kurienes tu nāc?
Bạn từ đâu?   See hint