Žodynas
Išmokite būdvardžius – vietnamiečių
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
giminingas
giminingi rankos gestai
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
greitas
greitas automobilis
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
kvailas
kvailas planas
sâu
tuyết sâu
giliai
gilus sniegas
toàn bộ
toàn bộ gia đình
pilnas
pilna šeima
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
laimingas
laiminga pora
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
pasiruošęs
beveik pasiruošęs namas
mới
pháo hoa mới
naujas
nauji fejerverkai
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
akmuotas
akmuotas kelias
đục
một ly bia đục
drumstas
drumstas alus
đầy
giỏ hàng đầy
pilnas
pilnas prekių krepšys