테스트 7

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 그들은 모두 여기 있어요.
Họ ở đây   See hint
2. 어제는 토요일이었어요.
Hôm qua là bảy   See hint
3. 집 옆에는 나무들이 있어요.
Ở bên cạnh nhà có cây   See hint
4. 다음에는 시간 맞춰서 와요!
Lần sau hãy đến giờ nhé   See hint
5. 나이프가 없어요.
Tôi con dao   See hint
6. 얼마나 많은 짐을 가져갈 수 있어요?
Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý?   See hint
7. 불어를 하는 가이드를 원해요.
Tô muốn một hướng dẫn nói tiếng Pháp   See hint
8. 여기서 일광욕 의자를 빌릴 수 있어요?
Ở đây có thể thuê ghế không?   See hint
9. 직장에 어떤 옷을 입고 가는 걸 좋아하시나요?
thích mặc gì khi đi làm?   See hint
10. 차고에는 상자가 가득하다.
Ga-ra đầy hộp   See hint