테스트 50

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 이집트는 아프리카에 있어요.
Ai Cập ở châu Phi   See hint
2. 태양은 노란색이에요.
Mặt trời màu   See hint
3. 저는 밥상을 차려요.
Tôi / bầy bàn ăn   See hint
4. 이 꽃이 좋아요.
thích bông hoa này   See hint
5. 저는 오이를 즐겨 먹어요.
Tôi thích ăn dưa   See hint
6. 금방 돌아 올께요.
Tôi trở lại ngay   See hint
7. 아직 영화관 표가 남아있어요?
vé xem phim không?   See hint
8. 물이 너무 차가워요.
này lạnh quá   See hint
9. 오늘 학교가 시작됩니다.
Hôm nay học bắt đầu   See hint
10. 당신은 어디에서 오셨나요?
Bạn đến từ ?   See hint