테스트 40

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 런던은 영국에 있어요.
ở bên Anh   See hint
2. 그녀는 컴퓨터로 일해요.
Cô ấy việc với máy vi tính   See hint
3. 제가 양상추를 씻을까요?
Có cần rửa rau không?   See hint
4. 저기 산이 보여요?
Bạn có núi ở đó không?   See hint
5. 요플레 하나 더 주세요.
Xin một sữa chua nữa ạ   See hint
6. 택시 좀 불러 주세요.
Bạn ơn gọi tắc xi   See hint
7. 낙타는 어디 있어요?
con lạc đà ở đâu?   See hint
8. 수영복 있어요?
Bạn có áo tắm ?   See hint
9. 그녀는 거기에 없습니다.
Cô ấy có ở đó   See hint
10. 나는 종종 버스를 탄다.
thường đi xe buýt   See hint