테스트 38

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 우리는 사람들과 말하고 싶어요.
Chúng tôi muốn nói chuyện với người khác   See hint
2. 여자가 오렌지와 자몽주스를 좋아해요.
Bà ấy nước cam và nước bưởi   See hint
3. 제가 양파를 자를까요?
Có cần tôi hành tây không?   See hint
4. 다른 흥미로운 곳들이 있어요?
Ngoài ra còn có cảnh đẹp nào nữa ?   See hint
5. 토스트에 소시지와 치즈를 드릴까요?
Bánh mì gối nướng với xúc và phó mát à?   See hint
6. 스키 리프트 타고 꼭대기까지 가요?
Bạn đi lên bằng thang máy phải không?   See hint
7. 카페가 저기 있어요.
Ở kia có quán cà phê   See hint
8. 수건 있어요?
Bạn có khăn tắm ?   See hint
9. 배낭은 택시 뒷부분에 있어요.
Ba lô ở sau xe taxi   See hint
10. 내일도 오시나요?
Ngày bạn cũng tới chứ?   See hint