테스트 27

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 저분은 선생님이에요.
là cô giáo   See hint
2. 여기 파티가 있어요.
Ở đây có tiệc   See hint
3. 저는 빨래를 널고 있어요.
Tôi quần áo   See hint
4. 택시가 필요해요.
Tôi cần một xe tắc xi   See hint
5. 애피타이저를 주세요.
Tôi một món khai vị   See hint
6. 그는 보트를 타고 가요.
ấy đi bằng thuyền   See hint
7. 기린이 저기 있어요.
Con hươu cổ ở kia   See hint
8. TV에서 뭐 해요?
Ở trên tuyến có gì?   See hint
9. 꽃은 진한 붉은색이다.
Hoa có đỏ sẫm   See hint
10. 언제 집에 있을 거예요?
Khi bạn sẽ về nhà?   See hint