테스트 16

한국어 » 베트남어



날짜:
테스트에 소요된 시간::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

단어를 클릭
1. 당신은 얼마나 오래 머물 거예요?
ở bao lâu?   See hint
2. 저 분은 누구예요?
Đây ai?   See hint
3. TV는 새 거 예요.
Vô tuyến còn mới   See hint
4. 우리 해변에 갈까요?
Chúng ta ra bờ không?   See hint
5. 소고기를 좋아해요?
Bạn có thích thịt bò ?   See hint
6. 다음 기차는 오 분 후에 와요.
Chuyến tàu điện tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. 입장료가 얼마예요?
cửa bao nhiêu tiền?   See hint
8. 저는 중급이에요.
Tôi hạng bình   See hint
9. 물이 매우 맑습니다.
Nước rất   See hint
10. 친구들을 만나시나요?
Bạn có gặp gỡ bạn bè không?   See hint