ಶಬ್ದಕೋಶ

ವಿಶೇಷಣಗಳನ್ನು ತಿಳಿಯಿರಿ – ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ

cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ವಾಯುವಿನ್ಯಾಸ ಅನುಕೂಲವಾದ
ವಾಯುವಿನ್ಯಾಸ ಅನುಕೂಲವಾದ ರೂಪ
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
ಹುಳಿಯಾದ
ಹುಳಿಯಾದ ನಿಂಬೆಹಣ್ಣು
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ಬಿಸಿಯಾದ
ಬಿಸಿಯಾದ ಮಂಟಪದ ಬೆಂಕಿ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ಪ್ರತಿಘಂಟೆಯ
ಪ್ರತಿಘಂಟೆಯ ಕಾವಲು ಬದಲಾಯಿಸುವ ಸಮಯ
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
ಸಾರ್ವಜನಿಕ
ಸಾರ್ವಜನಿಕ ಟಾಯಲೆಟ್
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ಆಶ್ಚರ್ಯಗೊಂಡಿರುವ
ಆಶ್ಚರ್ಯಗೊಂಡಿರುವ ಕಾಡಿನ ಪರ್ಯಾಟಕ
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ಅವಿವಾಹಿತ
ಅವಿವಾಹಿತ ಪುರುಷ
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ಪ್ರತಿವಾರವಾದ
ಪ್ರತಿವಾರವಾದ ಕಸದ ಸಂಗ್ರಹಣೆ
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
ಅವಿವಾಹಿತ
ಅವಿವಾಹಿತ ಮನುಷ್ಯ
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
ಉಪಸ್ಥಿತವಾದ
ಉಪಸ್ಥಿತವಾದ ಘಂಟಾ
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
ಕೇಂದ್ರವಾದ
ಕೇಂದ್ರವಾದ ಮಾರುಕಟ್ಟೆ
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
ಅಸಾಮಾನ್ಯ
ಅಸಾಮಾನ್ಯ ಅಣಬೆಗಳು