ಶಬ್ದಕೋಶ

ವಿಶೇಷಣಗಳನ್ನು ತಿಳಿಯಿರಿ – ವಿಯೆಟ್ನಾಮಿ

cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
ಖಚಿತ
ಖಚಿತ ಉಡುಪು
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ಅಣು
ಅಣು ಸ್ಫೋಟನ
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
ಇಂದಿನ
ಇಂದಿನ ದಿನಪತ್ರಿಕೆಗಳು
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
ಸ್ತ್ರೀಯ
ಸ್ತ್ರೀಯ ತುಟಿಗಳು
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
ಖಾಲಿ
ಖಾಲಿ ತಿರುವಾಣಿಕೆ
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ಹರ್ಷಿತವಾದ
ಹರ್ಷಿತವಾದ ಜೋಡಿ
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
ಸಂಕೀರ್ಣ
ಸಂಕೀರ್ಣ ಸೋಫಾ
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
ಬುದ್ಧಿಮತ್ತಾದ
ಬುದ್ಧಿಮಾನ ವಿದ್ಯಾರ್ಥಿ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
ವಿದ್ಯುತ್
ವಿದ್ಯುತ್ ಬೆಟ್ಟದ ರೈಲು
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ತಪ್ಪಾರಿತವಾದ
ಮೂರು ತಪ್ಪಾರಿತವಾದ ಮಗುಗಳು
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
ದೊಡ್ಡ
ದೊಡ್ಡ ಮೀನು
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ಶಕ್ತಿಹೀನವಾದ
ಶಕ್ತಿಹೀನವಾದ ಮನುಷ್ಯ