Сөздік

Сын есімдерді үйреніңіз – Vietnamese

cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
бар
бар ойын алаңы
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
тікелей
тікелей ұйымдау
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
қызық
қызық сақалдар
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
түстісіз
түстісіз ванная бөлме
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
евангеликалық
евангеликалық кесші
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
қарызға түскен
қарызға түскен адам
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
бірдей
екі бірдей өрнек
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
көрінетін
көрінетін тау
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
кіші
кіші нәресте
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
жалпыға ашық
жалпыға ашық дәретхана
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
шын
шын досылық
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
тәтті
тәтті конфет