Сөздік

Сын есімдерді үйреніңіз – Vietnamese

cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
түсті
түсті пасха яйдары
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
қахарланған
қахарланған әйел
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
мәнгенсіз
мәнгенсіз сақтау
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
тігіз
тігіз тас
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
қалған
қалған тамақ
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
Физикалық
Физикалық эксперимент
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
орталықты
орталықты сауда орны
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
кеш
кеш жұмыс
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
тұпқары
тұпқары сурет
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
ұзақ
ұзақ саяхат
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
тар
тар асма көпірі
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
қара
қара киім