Vocabolario
Impara gli aggettivi – Vietnamita
xanh
trái cây cây thông màu xanh
blu
palline di Natale blu
hiếm
con panda hiếm
raro
un panda raro
ướt
quần áo ướt
bagnato
i vestiti bagnati
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nato
un bambino appena nato
đỏ
cái ô đỏ
rosso
un ombrello rosso
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
arrabbiato
gli uomini arrabbiati
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
pronto
i corridori pronti
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
eretto
lo scimpanzé eretto
bản địa
trái cây bản địa
locale
frutta locale
khó khăn
việc leo núi khó khăn
difficile
la difficile scalata della montagna
chính xác
hướng chính xác
corretto
la direzione corretta