परीक्षण 48

हिन्दी » वियतनामी



दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें
1. राजधानियाँ बड़ी और शोर से भरी होती हैं
thủ đô vừa lớn vừa ồn   See hint
2. उनको नाचना अच्छा नहीं लगता है
Họ không nhảy   See hint
3. क्या तुम इस कढाई में मछली पकाती / पकाते हो?
Bạn / chiên cá ở trong chảo này à?   See hint
4. मुझे वह बाग अच्छा लगता है
Tôi thích viên này   See hint
5. क्या आपके पास फूलगोभी है?
có xúp lơ không?   See hint
6. कृपया यहाँ रुक जाइए
Bạn làm ơn lại ở đây   See hint
7. आज शाम टेलीविज़न में क्या चल रहा है?
Buổi tối hôm nay có gì ở vô tuyến?   See hint
8. क्या पानी साफ़-सुथरा है?
sạch không?   See hint
9. मेट्रो में बहुत अधिक लोग हैं।
Có quá nhiều trên tàu điện ngầm   See hint
10. मैं पार्क में हूं.
Tôi ở công viên   See hint