מִבְחָן 44
|
תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:
|
Sun May 03, 2026
|
0/10
לחץ על מילה
| 1. | ברלין נמצאת בגרמניה. |
ở bên Đức
See hint
|
| 2. | הוא שותה קפה. |
ấy uống cà phê
See hint
|
| 3. | יש לך פותחן? |
Bạn có đồ mở hộp ?
See hint
|
| 4. | את / ה רואה שם את האגם? |
Bạn có hồ ở đó không?
See hint
|
| 5. | ופעמיים צ’יפס עם מיונז בבקשה. |
Và hai xuất với xốt
See hint
|
| 6. | בפינה שמאלה בבקשה. |
Làm ơn góc kia rẽ
See hint
|
| 7. | יש כאן מועדון לילה? |
Ở đây có hộp đêm ?
See hint
|
| 8. | היכן נמצאת המקלחת? |
tắm hoa sen ở đâu?
See hint
|
| 9. | כמה עולים התפוחים? |
có giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | אני שותה קפה בבוקר. |
Tôi cà phê vào buổi sáng
See hint
|