מִבְחָן 43

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫היא מדברת ספרדית.‬
Cô ấy tiếng Tây Ban Nha   See hint
2. ‫הוא לומד שפות.‬
Anh ấy học về ngữ   See hint
3. ‫היכן הסכום?‬
Thìa ở đâu?   See hint
4. ‫את / ה רואה שם את הגשר?‬
Bạn có thấy cái cầu ở đó ?   See hint
5. ‫פעם אחת צ’יפס עם קטשופ בבקשה.‬
Một xuất khoai tây với xốt cà chua   See hint
6. ‫כאן ימינה בבקשה.‬
ơn rẽ phải ở đây   See hint
7. ‫יש כאן דיסקוטק?‬
có sàn nhảy không?   See hint
8. ‫את / ה יודע / ת לקפוץ למים?‬
Bạn có thể xuống nước được không?   See hint
9. המזלג מונח ליד הצלחת.
Cái nĩa nằm đĩa   See hint
10. זה מריח מאוד טוב.
Mùi thơm quá   See hint