Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
peureux
un homme peureux
không biết
hacker không biết
inconnu
le hacker inconnu
tin lành
linh mục tin lành
évangélique
le prêtre évangélique
vô ích
gương ô tô vô ích
inutile
le rétroviseur inutile
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
chauffé
une piscine chauffée
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
lâche
une dent lâche
béo
con cá béo
gros
un gros poisson
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
droit
le chimpanzé droit
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
limité
le temps de stationnement limité
cô đơn
góa phụ cô đơn
solitaire
le veuf solitaire
không thể qua được
con đường không thể qua được
impraticable
une route impraticable