تست 28



تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:


Thu Apr 30, 2026

0/10

روی یک کلمه کلیک کنید
1. ‫این کلاس است.‬
là lớp học   See hint
2. ‫مردم شامپاین می‌نوشند.‬
Mọi uống rượu sâm banh   See hint
3. ‫من لباسها را اتو می‌کنم.‬
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. ‫من احتیاج به یک نقشه دارم.‬
Tôi cần một cái bản đồ phố   See hint
5. ‫من یک سالاد می‌خواهم.‬
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. ‫اینجا جای خطرناکی است؟‬
Ở đây có nguy hiểm ?   See hint
7. ‫قسمت خرسها کجا است؟‬
Những con ở đâu?   See hint
8. ‫الان یک بازی فوتبال در حال پخش است.‬
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá   See hint
9. بفرمایید بنشینید!
Xin ngồi   See hint
10. آیا غذا به زودی اینجا خواهد بود؟
Liệu đồ ăn có sớm được mang tới ?   See hint