تست 28

فارسی » ويتنامی



تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

روی یک کلمه کلیک کنید
1. ‫این کلاس است.‬
là lớp học   See hint
2. ‫مردم شامپاین می‌نوشند.‬
Mọi người rượu sâm banh   See hint
3. ‫من لباسها را اتو می‌کنم.‬
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. ‫من احتیاج به یک نقشه دارم.‬
cần một cái bản đồ thành phố   See hint
5. ‫من یک سالاد می‌خواهم.‬
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. ‫اینجا جای خطرناکی است؟‬
Ở đây có nguy không?   See hint
7. ‫قسمت خرسها کجا است؟‬
Những gấu ở đâu?   See hint
8. ‫الان یک بازی فوتبال در حال پخش است.‬
Hiện giờ có một cuộc thi đấu đá   See hint
9. بفرمایید بنشینید!
Xin ngồi   See hint
10. آیا غذا به زودی اینجا خواهد بود؟
Liệu đồ ăn có sớm được mang tới ?   See hint