تست 17

فارسی » ويتنامی



تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:


Tue May 26, 2026

0/10

روی یک کلمه کلیک کنید
1. ‫از اینجا خوشتان می‌آید؟‬
Bạn có ở đây không?   See hint
2. ‫ژانویه، فوریه، مارس،‬
Tháng giêng, hai, tháng ba,   See hint
3. ‫امروز شنبه است.‬
Hôm nay là bảy   See hint
4. ‫می‌خواهی به کوه برویم؟‬
Chúng ta đi núi không?   See hint
5. ‫گوشت خوک دوست داری؟‬
Bạn thích thịt lợn / heo không?   See hint
6. ‫تراموای بعدی 10 دقیقه دیگر می‌آید.‬
Chuyến tàu ngầm tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. ‫آیا برای گروهها تخفیف می‌دهند؟‬
Có giảm giá cho nhóm không?   See hint
8. ‫من در این مورد نسبتاً وارد هستم.‬
có quen với môn này   See hint
9. من از بازی کردن با برادرم لذت می‌برم.
Tôi thích chơi với anh tôi   See hint
10. خسته شدی؟
Bạn có không?   See hint