تست 13

فارسی » ويتنامی



تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

روی یک کلمه کلیک کنید
1. ‫شما از آسیا می‌آیید؟‬
Bạn từ châu Á à?   See hint
2. ‫فردا دوشنبه است.‬
Ngày là thứ hai   See hint
3. ‫یک کاناپه و یک مبل ‫آنجا است.‬
Ở kia là cái ghế sô pha và một cái ghế   See hint
4. ‫این آخر هفته برنامه ای داری؟‬
tuần này bạn có dự định gì chưa?   See hint
5. ‫یک لیوان شراب سفید می‌خواهم.‬
Tôi muốn một ly rượu vang   See hint
6. ‫تا مرکز شهر چند ایستگاه است؟‬
Bao bến / trạm là đến trung tâm?   See hint
7. ‫گالری جمعه‌ها باز است؟‬
Phòng có mở cửa thứ sáu không?   See hint
8. ‫آیا ‫می‌شود وسایل غواصی کرایه کرد؟‬
Có thể đồ lặn dưới nước không?   See hint
9. بعد از دوره زبان پیش شما خواهم آمد.
sẽ đến gặp bạn sau khóa học ngôn ngữ   See hint
10. آیا خانواده دارید؟
có gia đình không?   See hint