Test 19

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Külastage mind kunagi!
hãy đến thăm tôi đi   See hint
2. Juuli, august, september,
Tháng bảy, tám, tháng chín,   See hint
3. Täna koristame me korterit.
nay chúng tôi lau dọn nhà   See hint
4. Ma tulen sulle koju järgi.
Tôi bạn ở nhà   See hint
5. Ma sooviksin köögiviljavalikut.
muốn một đĩa rau   See hint
6. Millal läheb viimane metroorong?
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Kas üliõpilastele on soodustus?
giá dành cho sinh viên không?   See hint
8. Kas sul on suusad kaasas?
Bạn có mang đồ trượt theo không?   See hint
9. Kui palju see maksab?
Cái giá bao nhiêu?   See hint
10. Mis on hommikusöögiks?
Bữa ăn gì?   See hint