Test 19

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Külastage mind kunagi!
Bạn đến thăm tôi đi   See hint
2. Juuli, august, september,
Tháng bảy, tám, tháng chín,   See hint
3. Täna koristame me korterit.
Hôm nay tôi lau dọn nhà   See hint
4. Ma tulen sulle koju järgi.
Tôi bạn ở nhà   See hint
5. Ma sooviksin köögiviljavalikut.
Tôi một đĩa rau   See hint
6. Millal läheb viimane metroorong?
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Kas üliõpilastele on soodustus?
Có giảm giá cho sinh viên không?   See hint
8. Kas sul on suusad kaasas?
Bạn có mang đồ tuyết theo không?   See hint
9. Kui palju see maksab?
này giá bao nhiêu?   See hint
10. Mis on hommikusöögiks?
Bữa sáng gì?   See hint