Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
extremo
el surf extremo
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgente
ayuda urgente
vội vàng
ông già Noel vội vàng
apurado
el Santa Claus apurado
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
soltero
un hombre soltero
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
técnico
una maravilla técnica
độc đáo
cống nước độc đáo
único
el acueducto único
thực sự
một chiến thắng thực sự
real
un triunfo real
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
peligroso
el cocodrilo peligroso
không thành công
việc tìm nhà không thành công
infructuoso
la búsqueda infructuosa de un piso
đắt
biệt thự đắt tiền
caro
la mansión cara
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
explícito
una prohibición explícita