Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
sucio
las zapatillas deportivas sucias
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
semanal
la recogida de basura semanal
phi lý
chiếc kính phi lý
absurdo
unas gafas absurdas
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
útil
una consulta útil
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
necesario
la linterna necesaria
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
rocoso
un camino rocoso
mắc nợ
người mắc nợ
endeudado
la persona endeudada
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
somnoliento
fase somnolienta
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ágil
un coche ágil
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ligero
una pluma ligera
riêng tư
du thuyền riêng tư
privado
el yate privado