Vortprovizo

Lernu Verbojn – vjetnama

cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
venki
Li provas venki ĉe ŝako.
cms/verbs-webp/79404404.webp
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
bezoni
Mi soifas, mi bezonas akvon!
cms/verbs-webp/61280800.webp
kiềm chế
Tôi không thể tiêu quá nhiều tiền; tôi phải kiềm chế.
reteni sin
Mi ne povas elspezi tro da mono; mi devas reteni min.
cms/verbs-webp/120193381.webp
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
edziniĝi
La paro ĵus edziniĝis.
cms/verbs-webp/74009623.webp
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
testi
La aŭto estas testata en la laborestalejo.
cms/verbs-webp/34725682.webp
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
sugesti
La virino sugestas ion al sia amiko.
cms/verbs-webp/59552358.webp
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
mastrumi
Kiu mastrumas la monon en via familio?
cms/verbs-webp/118596482.webp
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
serĉi
Mi serĉas fungiĝojn en la aŭtuno.
cms/verbs-webp/102168061.webp
biểu tình
Mọi người biểu tình chống bất công.
protesti
Homoj protestas kontraŭ maljusteco.
cms/verbs-webp/94153645.webp
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
plori
La infano ploras en la banujo.
cms/verbs-webp/120686188.webp
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
studi
La knabinoj ŝatas studi kune.
cms/verbs-webp/64922888.webp
hướng dẫn
Thiết bị này hướng dẫn chúng ta đường đi.
gvidi
Ĉi tiu aparato gvidas nin la vojon.