Λεξιλόγιο

Μάθετε Ρήματα – Βιετναμεζικά

cms/verbs-webp/121180353.webp
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
χάνω
Περίμενε, έχεις χάσει το πορτοφόλι σου!
cms/verbs-webp/99207030.webp
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
φτάνω
Το αεροπλάνο έφτασε εγκαίρως.
cms/verbs-webp/81025050.webp
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
παλεύω
Οι αθλητές παλεύουν μεταξύ τους.
cms/verbs-webp/34397221.webp
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
προσκαλώ
Ο δάσκαλος προσκαλεί τον μαθητή.
cms/verbs-webp/119952533.webp
có vị
Món này có vị thật ngon!
γεύομαι
Αυτό γεύεται πραγματικά καλό!
cms/verbs-webp/40946954.webp
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
ταξινομώ
Του αρέσει να ταξινομεί τα γραμματόσημά του.
cms/verbs-webp/118003321.webp
thăm
Cô ấy đang thăm Paris.
επισκέπτομαι
Επισκέπτεται το Παρίσι.
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
προχωρώ
Δεν μπορείς να προχωρήσεις περαιτέρω σε αυτό το σημείο.
cms/verbs-webp/99769691.webp
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
περνάω
Το τρένο περνά από δίπλα μας.
cms/verbs-webp/129235808.webp
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
ακούω
Του αρέσει να ακούει την κοιλιά της έγκυου γυναίκας του.
cms/verbs-webp/84365550.webp
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
μεταφέρω
Το φορτηγό μεταφέρει τα αγαθά.
cms/verbs-webp/102853224.webp
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
φέρνω
Το μάθημα γλώσσας φέρνει μαζί μαθητές από όλο τον κόσμο.