Λεξιλόγιο

Μάθετε Επίθετα – Βιετναμεζικά

cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
απαραίτητος
η απαραίτητη φακός
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
υπόλοιπος
το υπόλοιπο φαγητό
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
κομψός
ένα κομψό αυτοκίνητο
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ενής
ο ενής ποιμενικός σκύλος
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
τρομακτικός
μια τρομακτική φαντασματική εμφάνιση
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ηλίθιος
το ηλίθιο αγόρι
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
περίεργος
μια περίεργη συνήθεια φαγητού
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
οβάλ
το οβάλ τραπέζι
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
συννεφιασμένος
ο συννεφιασμένος ουρανός
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ολοκληρωμένος
το μη ολοκληρωμένο γεφύρι
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
θυελλώδης
η θυελλώδης θάλασσα
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
γενναιόδωρος
ένα γενναιόδωρο γεύμα