Vyzkoušet 49
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Sun May 03, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Francie leží v Evropě. |
Pháp ở châu Âu
See hint
|
| 2. | Sníh je bílý. |
Tuyết trắng
See hint
|
| 3. | Griluješ zeleninu na tomto grilu? |
Bạn rau ở trên lò này à?
See hint
|
| 4. | Ta zahrada se mi líbí. |
thích vườn hoa kia
See hint
|
| 5. | Mám rád / ráda kukuřici. |
Tôi ăn ngô / bắp
See hint
|
| 6. | Počkejte chvilku, prosím. |
làm ơn đợi một lát
See hint
|
| 7. | Jsou ještě vstupenky do divadla? |
Có vé cho nhà hát nữa không?
See hint
|
| 8. | Je ta voda teplá? |
này nóng không?
See hint
|
| 9. | Kam jedeš o víkendu? |
sẽ đi đâu vào cuối tuần?
See hint
|
| 10. | Auto je před domem. |
xe đang ở trước nhà
See hint
|