Vyzkoušet 35
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Thu Jan 15, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Vy se učíte italsky. |
Các học tiếng Ý
See hint
|
| 2. | Pivo mi nechutná. |
không thích bia
See hint
|
| 3. | Máš novou kuchyni? |
Bạn có bộ bếp mới à?
See hint
|
| 4. | Zúčastněte se okružní jízdy městem. |
Bạn hãy đi một vòng quanh thành phố
See hint
|
| 5. | Chtěli bychom povečeřet. |
tôi muốn ăn bữa cơm chiều
See hint
|
| 6. | Je tady nějaké parkoviště? |
Ở đây có chỗ đỗ xe ?
See hint
|
| 7. | Kde jsou klokani? |
Ở đâu có chuột túi?
See hint
|
| 8. | Dnes je horko. |
Hôm nay
See hint
|
| 9. | Chodím brzy spát. |
đi ngủ sớm
See hint
|
| 10. | Dáme si pauzu? |
ta nghỉ ngơi một lát nhé?
See hint
|