Vyzkoušet 34



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Thu Apr 30, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. My se učíme francouzsky.
Chúng tôi học tiếng   See hint
2. Víno mi nechutná.
Tôi không thích vang   See hint
3. Kdo umyje nádobí?
Ai rửa đĩa?   See hint
4. Běžte do starého města.
Bạn đi vào khu phố cổ   See hint
5. Chtěli bychom obědvat.
Chúng tôi ăn bữa trưa   See hint
6. Kde se tady dá parkovat?
Ở đâu có đỗ xe?   See hint
7. Kde jsou tučňáci?
Ở đâu có cánh cụt?   See hint
8. Gól! Jedna nula!
Vào không   See hint
9. Dědeček si čte noviny.
Ông nội đọc báo   See hint
10. Je devět hodin.
Bây là chín giờ   See hint