Vyzkoušet 3

čeština » vietnamština



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Tue May 26, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Jsem tady.
ở đây   See hint
2. Sedmý den je neděle.
thứ bảy là chủ nhật   See hint
3. Toto je náš dům.
Đây là của chúng tôi   See hint
4. Zapomněl / zapomněla jsem to.
đã quên cái đó mất rồi   See hint
5. Máte cigarety?
có thuốc lá không?   See hint
6. Kdy jede autobus do centra?
Bao giờ có xe buýt đi vào tâm thành phố?   See hint
7. Kdy končí ta prohlídka?
Khi nào hướng dẫn kết thúc   See hint
8. Je ta pláž čistá?
Bờ biển có sạch ?   See hint
9. Dnes mám volno.
nay tôi được nghỉ   See hint
10. Můj starý strýc pořád řídí auto.
Chú già tôi vẫn lái xe ô tô   See hint