Vyzkoušet 2



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Wed Apr 29, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Moje rodina je tady.
Gia đình của tôi ở đây   See hint
2. Šestý den je sobota.
thứ sáu là thứ bảy   See hint
3. Dnes je teplo.
Hôm trời ấm   See hint
4. Podle čeho se učíte?
Bạn sách giáo khoa nào?   See hint
5. Dal / dala bych si čaj s mlékem.
muốn một ly trà với sữa   See hint
6. Kdy tam budeme?
Bao chúng ta đến nơi?   See hint
7. Kdy začíná prohlídka?
nào phần hướng dẫn bắt đầu?   See hint
8. Potřebuješ hřeben, zubní kartáček a pastu.
Bạn cần một cái , một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng   See hint
9. Kde žije vaše rodina?
đình bạn sống ở đâu?   See hint
10. Bolí mě zub.
bị đau răng   See hint