Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
gai
các cây xương rồng có gai
bodljikav
bodljikave kaktuse
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
strašno
strašna pojava
phi lý
chiếc kính phi lý
apsurdan
apsurdne naočale
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ljubazno
ljubazni obožavatelj
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
izvanredan
izvanredan obrok
tròn
quả bóng tròn
okrugao
okrugla lopta
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
potpun
potpuna duga
bổ sung
thu nhập bổ sung
dodatan
dodatni prihod
bất công
sự phân chia công việc bất công
nepošteno
nepoštena raspodjela posla
phá sản
người phá sản
bankrot
bankrotirala osoba
tốt
cà phê tốt
dobar
dobra kafa