শব্দভাণ্ডার
বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
শেষ
শেষ ইচ্ছা
điện
tàu điện lên núi
বৈদ্যুতিক
বৈদ্যুতিক পাহাড়ের রেলওয়ে
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
বাইরের
একটি বাইরের স্মৃতি
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
অপ্রীতিকর
একটি অপ্রীতিকর মহিলা
Anh
tiết học tiếng Anh
ইংরেজি
ইংরেজি পাঠ্যক্রম
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
মূর্খ
মূর্খ ছেলে
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
অবৈধ
অবৈধ গাঁজা চাষ
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
বোকা
বোকা পরিকল্পনা
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
প্রস্তুত
প্রস্তুত দাবীদার
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
অবনতিসূচক
একটি অবনতিসূচক লোক
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
উল্লম্ব
উল্লম্ব শৈল