শব্দভাণ্ডার

বিশেষণ শিখুন – ভিয়েতনামিয়

cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
একক
একক কুকুর
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
অবলীল
অবলীল টেবিল
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
একক
একক গাছ
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
শীতকালীন
শীতকালীন প্রাকৃতিক দৃশ্য
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
স্লোভেনীয়
স্লোভেনীয় রাজধানী
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
প্রশমণকর
একটি প্রশমণকর ছুটি
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
মূর্খ
মূর্খ জোড়া
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
অনির্ধারিত
অনির্ধারিত সংরক্ষণ
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
অসীম
অসীম সড়ক
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
গ্লোবাল
গ্লোবাল অর্থনীতি
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
অস্পষ্ট
একটি অস্পষ্ট বিয়ার
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
অবশেষ
অবশেষ তুষার